Bản quyền ©2023 | Tapchithethao.co
© Chỉ được phát hành lại thông tin khi có sự đồng ý bằng văn bản của Tapchithethao.co
Địa chỉ : 36 Trần Phú, Khâm Thiên, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam.
Liên hệ: Telegram:
Đối tác: Nhà cái uy tín bongdanet
việt nam Từ 01/09/2023 Tapchithethao.tv đổi sang tên miền tapchithethao.co
Thứ năm, 09/05/2024 23:04

Kết quả Yeni Malatyaspor vs Kayserispor 20h00 03/05

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

Chưa bắt đầu

Tường thuật trực tiếp Yeni Malatyaspor vs Kayserispor 20h00 03/05

Trận đấu Yeni Malatyaspor vs Kayserispor, 20h00 03/05, Malatya Inonu stadi, VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ được tườn thuật trực tiếp tại tapchithethao.co. Ngoài ra tapchithethao.co cũng gửi tới bạn đọc link xem trực tiếp bóng đá Yeni Malatyaspor vs Kayserispor mới nhất tại: https://tapchithethao.co/kqbd.html

Mọi diễn biến chính giữa Yeni Malatyaspor vs Kayserispor, 20h00 03/05, Malatya Inonu stadi, VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ sẽ được cập nhật chi tiết nhất.

Số liệu thống kê

Số liệu thống kê Yeni Malatyaspor vs Kayserispor

Yeni Malatyaspor   Kayserispor
9
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
17
 
Tổng cú sút
 
7
2
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
457
 
Số đường chuyền
 
385
85%
 
Chuyền chính xác
 
80%
10
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Việt vị
 
3
26
 
Đánh đầu
 
26
16
 
Đánh đầu thành công
 
10
0
 
Cứu thua
 
1
9
 
Rê bóng thành công
 
11
11
 
Đánh chặn
 
10
21
 
Ném biên
 
13
1
 
Woodwork
 
0
9
 
Cản phá thành công
 
11
10
 
Thử thách
 
5
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
113
 
Pha tấn công
 
83
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
51

Đội hình ra sân Yeni Malatyaspor vs Kayserispor 20h00 03/05

Đội hình ra sân cặp đấu Yeni Malatyaspor vs Kayserispor, 20h00 03/05, Malatya Inonu stadi, VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ sẽ được cập nhật trước giờ bóng lăn.

Đội hình thi đấu

Đội hình thi đấu Yeni Malatyaspor vs Kayserispor

Yeni Malatyaspor   Kayserispor
Ertac Ozbir 25   16 Dogan Alemdar
Karim Hafez 45   18 Zoran Kvrzic
Teenage Hadebe 17   4 Dimitrios Kolovetsios
Semih Kaya 26   2 Nehuen Mario Paz
Issam Chebake 57   21 Aziz Behich
Moryke Fofana 21   3 Joseph Attamah
Ahmed Ildiz 20   25 Aaron Lennon
Zeki Yavru 61   44 Besard Sabovic
Mustafa Eskihellac 77   96 Daniel Avramovski
Benjamin Tetteh 19   10 Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Adem Buyuk 99   23 Ilhan Parlak

Đội hình dự bị

Umut Bulut 9   14 Emre Demircan
Olcay Sahan 24   15 Ugur Demirok
Fernando Zuqui 8   17 Nurettin Korkmaz
Aly Malle 12   42 Kevin Luckassen
Bulent Cevahir 92   32 Karahan Yasir Subasi
Afriyie Acquah 6   20 Ramazan Civelek
Kubilay Kanatsizkus 90   24 Melih Okutan
Wallace Fortuna dos Santos 13   22 Cristian Sapunaru
Abdulsamed Damlu 1   11 Mugdat Celik
Stevie Mallan 4   1 Ismail Cipe

Tỷ lệ kèo Yeni Malatyaspor vs Kayserispor 20h00 03/05

Tỷ lệ kèo Yeni Malatyaspor vs Kayserispor, 20h00 03/05, Malatya Inonu stadi, VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ theo kèo nhà cái châu Á. Tỷ lệ kèo Yeni Malatyaspor vs Kayserispor 20h00 03/05 theo thời gian thực.

Xem thêm tỷ lệ kèo nhà cái tại: https://tapchithethao.co/ty-le-keo-nha-cai.html

Tỷ lệ kèo cả trận

TLCA Tài/Xỉu X2
0.45 0:0 1.80 5.10 2 1/2 0.13 26.00 1.01 29.00

Tỷ lệ kèo hiệp 1

TLCA Hiệp 1 Tài/Xỉu Hiệp 1
0.65 0:0 1.20 0.90 1 0.90

Thành tích đối đầu Yeni Malatyaspor vs Kayserispor 20h00 03/05

Kết quả đối đầu Yeni Malatyaspor vs Kayserispor, 20h00 03/05, Malatya Inonu stadi, VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ gần đây nhất. Phong độ gần đây của Yeni Malatyaspor , phong độ gần đây của Kayserispor chi tiết nhất.

Bảng xếp hạng

Xem thêm
XH Đội bóng ST Hs Điểm
1
Galatasaray Galatasaray
35 64 96
2
Fenerbahce Fenerbahce
35 58 90
3
Trabzonspor Trabzonspor
34 10 55
4
Istanbul Basaksehir Istanbul Basaksehir
35 10 55
5
Besiktas JK Besiktas JK
35 6 54
6
Alanyaspor Alanyaspor
35 3 49
7
Kasimpasa Kasimpasa
35 -6 49
8
Caykur Rizespor Caykur Rizespor
35 -7 49
9
Sivasspor Sivasspor
35 -9 48
10
Antalyaspor Antalyaspor
35 -4 45
11
Adana Demirspor Adana Demirspor
35 3 44
12
Kayserispor Kayserispor
35 -9 44
13
Samsunspor Samsunspor
35 -5 42
14
Ankaragucu Ankaragucu
35 -3 39
15
Karagumruk Karagumruk
35 -2 37
16
Konyaspor Konyaspor
35 -14 37
17
Gazisehir Gaziantep Gazisehir Gaziantep
35 -15 35
18
Hatayspor Hatayspor
35 -10 34
19
Pendikspor Pendikspor
35 -31 33
20
Istanbulspor Istanbulspor
34 -39 19
Giờ Trận Đấu Tỉ lệ Tài xỉu 1x2
* vui lòng kéo ngang để xem thêm các chỉ số khác.
02:00
Atalanta Atalanta
Marseille Marseille
1.07
-3/4
0.85
0.95
2 1/2
0.95
1.78
3.75
4.55
02:00
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
AS Roma AS Roma
0.85
-1
1.07
1.03
3
0.87
1.49
4.55
6.40
02:00
Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus
Aston Villa Aston Villa
0.92
+1/2
1.00
0.88
3
1.02
3.20
3.75
2.00
22:59
Aarau Aarau
FC Sion FC Sion
1.04
+1 1/4
0.84
1.00
3 1/4
0.86
6.20
4.75
1.35
22:59
Stade Nyonnais Stade Nyonnais
Bellinzona Bellinzona
0.98
-1/2
0.90
0.87
2 1/2
0.99
1.98
3.35
3.15
22:59
FC Wil 1900 FC Wil 1900
Baden Baden
0.81
-1 1/4
1.07
0.70
3
1.19
1.33
4.85
6.20
05:00
San Lorenzo San Lorenzo
Independiente Jose Teran Independiente Jose Teran
0.89
-1/4
1.01
0.98
2
0.90
2.17
3.05
3.40
05:00
Liverpool URU Liverpool URU
Palmeiras Palmeiras
0.98
+1
0.92
0.93
2 1/4
0.95
7.00
3.85
1.47
07:00
The Strongest The Strongest
Estudiantes La Plata Estudiantes La Plata
0.96
-3/4
0.94
0.82
2 1/2
1.06
1.69
3.85
4.40
07:00
Colo Colo Colo Colo
Fluminense RJ Fluminense RJ
1.00
-1/4
0.90
1.03
2 1/4
0.85
2.29
3.10
3.10
08:00
Pumas U.N.A.M. Pumas U.N.A.M.
CDSyC Cruz Azul CDSyC Cruz Azul
0.84
+1/4
1.08
0.92
2 1/2
0.98
2.77
3.40
2.36
10:10
Tigres UANL Tigres UANL
Monterrey Monterrey
0.76
-0
1.19
0.93
2 1/2
0.97
2.53
3.35
2.58
0 - 0
Trực tiếp
Silkeborg Silkeborg
Aarhus AGF Aarhus AGF
0.79
+1/4
1.14
0.79
2
1.12
1.51
3.40
8.00
1 - 2
Trực tiếp
Oskarshamns AIK Oskarshamns AIK
Lunds BK Lunds BK
1.13
-0
0.72
2.85
3 1/2
0.23
146.00
5.80
1.06
0 - 0
Trực tiếp
Inter Milan (w) U19 Inter Milan (w) U19
Sassuolo (w) U19 Sassuolo (w) U19
0.82
-3/4
0.97
0.85
2 1/2
0.95
1.66
3.75
4.50
0 - 0
Trực tiếp
Dire Dawa Dire Dawa
Adama Ketema Adama Ketema
0.85
-0
0.91
0.85
1
0.91
3.00
2.03
3.10
0 - 0
Trực tiếp
Azam Azam
Simba Sports Club Simba Sports Club
1.07
-1/4
0.72
0.85
1 1/4
0.95
2.50
2.50
3.40
07:10
Tigres Zipaquira Tigres Zipaquira
Jaguares de Cordoba Jaguares de Cordoba
1.05
+1/2
0.79
0.84
2 1/4
0.98
3.70
3.45
1.79
07:00
Gualaceo SC Gualaceo SC
Chacaritas SC Chacaritas SC
0.85
-1/2
0.95
0.83
2 1/4
0.98
1.80
3.50
3.60
12:00
West Torrens Birkalla West Torrens Birkalla
Fulham United FC Fulham United FC
0.86
-1/4
0.90
0.96
3
0.80
2.10
3.60
2.70
00:30
Swift Hesperange Swift Hesperange
Progres Niedercorn Progres Niedercorn
0.90
-1/2
0.90
0.95
2 3/4
0.85
1.85
3.75
3.30
0 - 0
Trực tiếp
Maccabi Ironi Netivot Maccabi Ironi Netivot
Hapoel Azor Hapoel Azor
0.87
-0
0.92
0.92
1 1/4
0.87
2.87
2.50
3.00
0 - 0
Trực tiếp
Kwara United Kwara United
Rivers United Rivers United
0.89
-1/4
0.87
1.20
1 1/4
0.59
2.20
2.13
4.45
05:00
Belgrano Belgrano
Delfin SC Delfin SC
0.95
-3/4
0.95
1.08
2 1/4
0.80
1.73
3.40
4.85
07:00
Bragantino Bragantino
Racing Club Racing Club
0.91
-1/4
0.99
0.97
2 1/2
0.91
2.21
3.35
3.05
09:00
Universidad Catolica Universidad Catolica
Union La Calera Union La Calera
0.94
-1 1/2
0.96
0.94
2 3/4
0.94
1.30
5.20
9.10
09:00
Deportivo Garcilaso Deportivo Garcilaso
Lanus Lanus
1.02
-0
0.88
0.88
2 1/4
1.00
2.70
3.20
2.51
22:59
Thor Akureyri Thor Akureyri
Afturelding Afturelding
0.87
-1/4
1.01
0.88
3 1/4
0.98
2.13
3.60
2.69
22:59
UMF Njardvik UMF Njardvik
Dalvik Reynir Dalvik Reynir
0.88
-1/2
1.00
1.02
3 1/2
0.84
1.83
3.80
3.20
2 - 1
Trực tiếp
B36 Torshavn B36 Torshavn
NSI Runavik NSI Runavik
0.80
-1/4
0.96
0.80
3
0.96
1.96
3.50
2.97
1 - 0
Trực tiếp
EB Streymur EB Streymur
HB Torshavn HB Torshavn
0.95
+1 1/4
0.81
0.78
3 1/4
0.98
6.00
4.50
1.37
0 - 1
Trực tiếp
Esteghlal Mollasani Esteghlal Mollasani
Shahin Bandar Anzali Shahin Bandar Anzali
0.67
-0
1.15
0.72
2
1.07
7.50
3.75
1.44
3 - 1
Trực tiếp
Ymir Ymir
KH Hlidarendi KH Hlidarendi
0.86
-1/2
0.92
0.88
4 1/4
0.90
1.27
5.00
6.00
1 - 1
Trực tiếp
Union St.Florian Union St.Florian
SV Gralla SV Gralla
0.95
-0
0.85
2.70
2 1/2
0.26
7.00
1.25
7.00
1 - 0
Trực tiếp
AL Salt AL Salt
Al Aqaba SC Al Aqaba SC
0.81
-0
1.03
1.12
2 1/4
0.71
1.32
3.70
11.00
0 - 0
Trực tiếp
Shabab AlOrdon Shabab AlOrdon
Al-Ahly Al-Ahly
1.09
-0
0.75
0.87
1 1/4
0.95
3.20
2.32
2.66
00:45
Al Hussein Irbid Al Hussein Irbid
Al-Jalil Al-Jalil
0.82
-2
1.02
1.02
2 1/2
0.80
1.05
8.50
20.00
1 - 4
Trực tiếp
Asker U19 Asker U19
Klofta U19 Klofta U19
1.01
-0
0.79
2.85
5 1/2
0.15
100.00
8.30
1.01
2 - 3
Trực tiếp
VaKP VaKP
P-Iirot P-Iirot
0.90
+3/4
0.90
0.77
7
1.02
301.00
41.00
1.00
0 - 1
Trực tiếp
Puiu Puiu
GrIFK Kauniainen GrIFK Kauniainen
0.81
+3/4
0.99
0.86
2 3/4
0.94
18.00
5.10
1.15
1 - 0
Trực tiếp
KPV KPV
Jaro Jaro
0.88
+3/4
0.96
0.91
3 1/2
0.91
2.09
3.40
2.88
00:00
FC Haka B FC Haka B
Inter Turku II Inter Turku II
0.90
+2 1/2
0.94
0.68
3 3/4
1.16
12.00
8.20
1.10
0 - 2
Trực tiếp
Bayern Munchen (w) Bayern Munchen (w)
VfL Wolfsburg (w) VfL Wolfsburg (w)
0.79
-0
1.01
1.40
2 1/2
0.51
150.00
8.10
1.01
2 - 0
Trực tiếp
Bischofshofen Bischofshofen
FC Pinzgau Saalfelden FC Pinzgau Saalfelden
0.90
-0
0.90
3.84
2 1/2
0.13
1.01
8.10
150.00
0 - 0
Trực tiếp
SV Leobendorf SV Leobendorf
Neusiedl Neusiedl
0.91
-3/4
0.89
0.79
3 1/2
1.01
1.21
5.20
10.00
0 - 0
Trực tiếp
Baghdad Baghdad
Zakho Zakho
0.85
+1/4
0.95
0.97
1 1/4
0.82
4.00
2.50
2.30
0 - 1
Trực tiếp
Karbalaa Karbalaa
Duhok Duhok
0.87
-0
0.92
0.70
2
1.10
9.00
4.00
1.36
02:30
Al Zawraa Al Zawraa
Naft Misan Naft Misan
0.98
-3/4
0.83
0.90
2
0.90
1.65
3.00
6.00
22:59
Kaarinan Pojat Kaarinan Pojat
EuPa EuPa
0.75
-3
1.05
0.80
4 1/4
1.00
1.07
11.00
21.00
00:00
PP-70 PP-70
Saaksjarven Loiske Saaksjarven Loiske
0.93
-1/2
0.88
0.78
3 3/4
1.03
1.85
4.20
2.90
00:15
Gnistan Ogeli Gnistan Ogeli
TuPS TuPS
1.00
+1/2
0.80
0.85
3 1/2
0.95
3.60
3.80
1.75
1 - 0
Trực tiếp
Al-Feiha Al-Feiha
Al-Fateh Al-Fateh
0.89
+1/4
1.01
1.02
3
0.86
1.64
3.40
5.10
0 - 0
Trực tiếp
Al-Riyadh Al-Riyadh
Al-Taawon Al-Taawon
0.92
+1/4
0.98
1.06
1 1/4
0.82
4.00
2.31
2.40
01:00
Al-Akhdoud Al-Akhdoud
Al-Nasr(KSA) Al-Nasr(KSA)
0.86
+1 1/2
1.04
0.83
3 1/4
1.05
6.50
5.00
1.37
1 - 1
Trực tiếp
Raufoss (w) Raufoss (w)
Sogndal (nữ) Sogndal (nữ)
1.75
-0
0.42
4.00
2 1/2
0.17
15.00
1.14
7.50
01:00
Fortaleza (Youth) Fortaleza (Youth)
Santos (Youth) Santos (Youth)
1.05
+1/4
0.75
0.80
2 3/4
1.00
3.10
3.60
1.91
00:00
Viimsi JK (nữ) Viimsi JK (nữ)
Saku Sporting (w) Saku Sporting (w)
0.83
+2 1/4
0.98
0.88
3 3/4
0.93
9.50
7.50
1.17
22:59
Stromsgodset Stromsgodset
Lillestrom Lillestrom
1.05
-1/4
0.87
0.97
3
0.93
2.31
3.70
2.66
1 - 4
Trực tiếp
Mladost Lucani U19 Mladost Lucani U19
FK Novi Pazar U19 FK Novi Pazar U19
1.37
-1/4
0.55
0.87
6 1/2
0.92
29.00
19.00
1.02
22:59
Tindastoll Neisti  (w) Tindastoll Neisti (w)
Fylkir (w) Fylkir (w)
0.61
-1/4
1.23
0.58
2 3/4
1.28
1.74
3.80
3.55
22:59
Vikingur Reykjavik (w) Vikingur Reykjavik (w)
Thor KA Akureyri (w) Thor KA Akureyri (w)
0.98
+1/2
0.82
0.72
3
1.08
3.45
3.55
1.82
23:30
Hapoel Haifa Hapoel Haifa
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
0.90
-1/2
0.94
0.89
2 1/4
0.93
1.90
3.35
3.40
23:30
Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva
Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina
0.99
-1 1/4
0.85
1.01
2 1/2
0.81
1.38
4.25
6.60
0 - 1
Trực tiếp
Ararat Yerevan Ararat Yerevan
FC Noah FC Noah
1.12
+3/4
0.73
0.76
2 1/4
1.06
5.10
3.80
1.52
0 - 0
Trực tiếp
Abidjan Abidjan
FC Mouna FC Mouna
5.00
3.60
1.60
1 - 5
Trực tiếp
SPG Pregarten SPG Pregarten
Union Mondsee Union Mondsee
1.60
-0
0.47
4.50
6 1/2
0.15
67.00
51.00
1.00
0 - 0
Trực tiếp
DSG Sele Zell DSG Sele Zell
SK St.Andra SK St.Andra
0.82
+1/2
0.97
1.02
1 1/2
0.77
4.75
2.75
1.90
0 - 0
Trực tiếp
UFC Siezenheim UFC Siezenheim
TSU Bramberg TSU Bramberg
0.85
-1/4
0.91
0.87
1 3/4
0.89
2.30
3.00
3.10
22:59
Al-Hala Al-Hala
Sitra Sitra
0.89
+1/2
0.99
0.94
2 1/2
0.92
3.15
3.30
1.99
22:59
Al-Hadd Al-Hadd
Busaiteen Busaiteen
0.96
-1/4
0.92
0.98
2 1/2
0.88
2.10
3.20
2.99
22:59
Al-Najma Al-Najma
Manama Club Manama Club
0.96
+1/4
0.92
0.81
2 3/4
1.05
2.93
3.50
2.03
22:59
Smouha SC Smouha SC
ZED FC ZED FC
1.02
-1/4
0.86
0.89
2
0.97
2.19
2.75
3.35
0 - 0
Trực tiếp
Unam Pumas U23 Unam Pumas U23
Necaxa U23 Necaxa U23
0.97
-1/4
0.87
0.81
2 1/2
1.01
1.29
4.10
9.70
0 - 0
Trực tiếp
Pachuca U23 Pachuca U23
Atletico San Luis U23 Atletico San Luis U23
0.94
-3/4
0.90
0.86
2 3/4
0.96
1.70
3.70
3.80
3 - 0
Trực tiếp
Al-Sadd Al-Sadd
Al Markhiya Al Markhiya
0.90
-1/2
0.98
0.95
4
0.91
1.01
10.00
100.00
00:00
Al-Wakra Al-Wakra
Muaidar SC Muaidar SC
0.90
-1
0.90
0.85
3
0.95
1.51
3.95
4.75
00:00
Al Rayyan Al Rayyan
Al Khor SC Al Khor SC
1.13
-1 1/2
0.68
0.91
3 1/4
0.89
1.44
4.20
5.50
Back to top
Back to top